Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
重合(1) trùnghợp, (2) trùnglắp, (3) trùnglặp, (4) chồnglấn 重合 chónghé (trùnghợp) [ Vh @ QT 重合 chónghé \ Vh @ 重 chóng ~chồng, @ 合 hé ~ lắp, lặp, lấn | QT 重 zhòng, chóng (trọng, trùng) < MC ɖɔuŋ < OC *dhroŋʔ || QT 合 hé, gě, gé, xiá (hợp, hiệp, cáp) < MC ɠɤp < OC *gjə:p, *kəp | Pt 古沓 || Handian: 重合 chónghé (1) 重逢﹔再相見。 明 高啟 《送賈鳳進士》詩:“重合諒有日,長歌聊自寬。” (2) 兩個或兩個以上的幾何圖形佔有同一個空間時叫做重合。|| td. 這兩個圖形重合了. Zhè liăng gè túxíng chónghé le. (Hai đồhình này chồnglấn nhau.) ] , coincide, coincident, by chance, coincidence, Also:, overlap, reclosing, registration, superposition, match together,   {ID453094153  -   9/7/2019 6:47:44 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.