Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trình, (2) xỉn 酲 chéng (trình) [ Vh @ QT 酲 chéng < MC ɖiajŋ < OC *rleŋ | *OC 酲 呈 耕 呈 rleŋ | PNH: QĐ cing4, Hẹ chin2 | Shuowen: 《酉部》酲:病酒也。一曰醉而覺也。从酉呈聲。| Kangxi: 《康熙字典·酉部·七》酲:《唐韻》直貞切《集韻》《韻會》馳貞切《正韻》時貞切,𠀤音呈。《說文》病酒也。一曰醉而覺也。《玉篇》醉未覺也。《詩·小雅》憂心如酲。《傳》病酒曰酲。《前漢·禮樂志》泰尊柘漿析朝酲。《註》應劭曰:酲,病也。析,解也。言柘漿可以解朝酲也。《張衡·南都賦》其甘不爽,醉而不酲。又《博雅》酲,長也。又《集韻》癡貞切,音檉。病也。 考證:〔《前漢·禮樂志》柘漿析朝酲。〕謹照原文柘漿上增泰尊二字。| Guangyun: 酲 呈 直貞 澄 清開 清 平聲 三等 開口 清 梗 下平十四清 ȡʱi̯ɛŋ ȡĭɛŋ ȡiɛŋ ȡiæŋ ɖiᴇŋ ɖiɛŋ ɖiajŋ cheng2 drieng dieng 酒病 || ZYYY: 酲 澄 穿 庚青齊 庚青 陽平 齊齒呼 tʂʰiəŋ || Môngcổ âmvận: cing dʐiŋ 平聲 ] *** , hangover, lucid, unconscious, Also:, uncomfortable, dysphoria,   {ID453058056  -   4/6/2019 10:58:44 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.