Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trì, (2) trí, (3) chờ, (4) chậm, (5) trễ, (6) chầy 遲 chí (trì) [ Vh @ QT (遲) 遲 chí, zhí, zhì, xī (trì, trí) < MC ɖi < OC *ɫhjəj | Pt 直尼 | Shuowen: 徐行也。从辵犀聲。《詩》曰:“行道遲遲。”𨒈,遲或从𡰥。遟,籒文遲从屖。直尼切 | Kangxi: 《說文》籀文遲字。 | Guangyun: (1) 墀 直尼 澄 脂B開 平聲 支 開口三等 止 脂B ɖʰi drii/dy , (2) 緻 直利 澄 脂B開 去聲 寘 開口三等 止 脂B ɖʰi driih/dyh || td. 遲遲 chíchí (chậmchạp), 遲到 chídào (tớitrễ), 遲早 chízăo (sớmchầy), 遲君未至 Chí jūn Wèi zhì (Chờ chàng chưa tới), 遲明 chímíng (chờsáng) ] , delay, delayed, slow, late, tardy, Also:, walk slowly, slow, obtuse, hesitate to, wait for, early, family surname of Chinese origin   {ID453109957  -   11/12/2017 9:15:36 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.