Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trĩ, (2) tước 褫 chǐ (trĩ) [ Vh @ QT 褫 chǐ​, zhì < MC ʈhe < OC *ɫheʔ | PNH: QĐ ci2, Hẹ chi3, TrC ci2 | Shuowen: 奪衣也。从衣虒聲,讀若池。直离切 | Kangxi: 《唐韻》池爾切《集韻》《韻會》丈爾切,音豸。奪衣也。 《易·訟卦》或錫之鞶帶,終朝三褫之。 《疏》三見褫脫。又《集韻》​​醜豸切,音。義同。又《廣韻》衣絮編也。又演爾切,音酏。福也。又相支切,音斯。餘支切,音移。義同。又《韻會》直吏切,値去聲。解也,脫也。 《荀子·非相篇》極禮而褫。 《註》直吏反。又《廣韻》直離切《集韻》知切,音馳。蓐衣又曰褫氊。考證:〔《荀子·非相篇》極禮而褫。 《註》讀去聲。〕 謹照原文讀去聲改直吏反。 | Guangyun: (1) 馳 直離 澄 支B開 平聲 支 開口三等 止 支B ɖʰĭe drie/dye , (2) 豸 池爾 澄 支B開 上聲 紙 開口三等 止 支B ɖʰĭe driex/dyee , (3) 褫 敕豸 徹 支B開 上聲 紙 開口三等 止 支B ţʰĭe thriex/thyee , (4) 恥 敕里 徹 之 上聲 紙 開口三等 止 之 ţʰĭə thrix/thiio || td. 褫奪公民權 chǐ​duó gōngmínquán (tướcđoạt quyền côngdân) ] , strip, deprive of, discharge, dismiss, undress, tear off,   {ID453058202  -   2/10/2018 5:29:38 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.