Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) truyến, (2) chuyến, (3) quyện, (4) quấn, (5) trắng 縳 zhuàn (truyến) [ Vh @ QT 縳 zhuàn (truyến, chuyến) < MC ɖwen < OC *dronʔ | *OC (1) 縳 專 元 篆 donʔ 同摶原從叀又注此或體 , (2) 縳 專 元 傳 dons 原從叀,此見周禮左傳,集韻同摶 | PNH: QĐ zyun3, Hẹ chon5 | Shuowen: 《糸部》縳:白鮮色也 (trắng)。从糸專聲。| Kangxi: 《康熙字典·糸部·十一》縳:《廣韻》持兗切《集韻》《韻會》《正韻》柱兗切,𠀤音篆。《說文》白鮮色也 (trắng)。 又《集韻》規掾切,音絹。《儀禮·聘禮註》紡,紡絲爲之,今之縳也。《釋文》縳,聲類以爲今正絹字。又《廣韻》直戀切《集韻》柱戀切,𠀤音瑑。《博雅》束也。《周禮·地官·羽人》十羽爲審,百羽爲搏,十搏爲縳。《註》縳,羽數束名也。又《集韻》樞絹切,音釧。雙縳,緻繒也。又《集韻》重緣切,音椽。卷也。| Guangyun: (1) 𦁆 篆 持兖 澄 仙B合 獮B 上聲 三等 合口 仙B 山 上二十八獮 ȡʱi̯wɛn ȡĭwɛn ȡjuɛn ȡiuæn ɖɣiuᴇn ɖʷɯiɛn ɖwian zhuan4 dryenx dween 上同亦作縳 , (2) 𦁆 傳 直戀 澄 仙B合 線B 去聲 三等 合口 仙B 山 去三十三線 ȡʱi̯wɛn ȡĭwɛn ȡjuɛn ȡiuæn ɖɣiuᴇn ɖʷɯiɛn ɖwian zhuan4 dryenh dwenn 𦁆繞也 ] **** , pure white, white color, white, Also:, roll and wrap up, wrap, bundle, tie up,   {ID453077307  -   5/7/2018 6:50:39 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.