Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
籌募(1) gâyquĩ, (2) gâyquỹ 籌募 chóumù (trùmộ) [ Viet. 'gâyquỹ' @&# '籌錢 chóuqián Vh @ QT 籌募 chóumù | QT 籌 chóu ~ ht. QT 壽 shòu < MC ʑjəu < OC *djəwʔ || QT 募 mù ~ ht. QT 莫 mò (mạc, mạch, bá, mộ) < MC mʌk < OC *māk || Handian: 計劃募集。 茅盾《鍛煉》十五:“如何邀約志同者共同發起,如何進行籌募款項,該有怎樣必要的步驟等等,都忽然湊集到他頭腦裡來了。” ] , raise fund, raise money, collect fund, fundraise, fund raising, fund-raising, fundraising, raising money,   {ID453111724  -   5/13/2018 8:31:53 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.