Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
籀 zhòu (trừu) [ QT 籀 (籒) zhòu ~ ht. QT 留 (畱) líu, lìu < MC ljəw < OC *rhiw | *OC 籀 留 覺 胄 l'ɯwɢs 從手從留即說文抽正體 | PNH: QĐ zau6, Hẹ liu5, chiu1 | Shuowen: 《竹部》籒:讀書也。从竹㩅聲。《春秋傳》曰「卜籒」云。 | Kangxi: 《康熙字典·竹部·十五》籒:《廣韻》《韻會》《正韻》直又切《集韻》直祐切,𠀤音胄。史籒,周宣王太史名,造大篆。《法書攷》籒文者,史籒所作也,與古文大篆小異,後人以名稱書,謂之籒文。《七略》曰:卽周時史官敎學童書也,與孔壁古文異體,卽奇字也。其跡則《石鼓文》存焉。《學古編》李斯旣作小篆,遂以籒文爲大篆。又《說文》讀書也。| Guangyun: 籀 胄 直祐 澄 尤 宥 去聲 三等 開口 尤 流 去四十九宥 ȡʱi̯ə̯u ȡĭəu ȡiu ȡiəu ɖɨu ɖiu ɖuw zhou4 driuh diow 史籀周宣王太史名造大篆 || ZYYY: 籀 晝 照 尤侯齊 尤侯 去聲 齊齒呼 tʂiəu || Môngcổ âmvận: ciw dʐiw 上聲 ] ***** (writing), develop, recite, read, style of calligraphy, seal script used throughout the pre-Han period, Also:, Zhou, family surname of Chinese origin,   {ID453115177  -   12/5/2017 7:46:47 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.