Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trực, (2) thực 稙 zhī (trực) [ Vh @ QT 稙 zhī ~ ht. QT 直 zhí < MC ɖik < OC *dhrjək | *OC 稙 直 職 陟 tɯɡ | PNH: QĐ zik6, Hẹ chit8 | Shuowen: 《禾部》稙:早穜也。从禾直聲。《詩》曰:「稙稚尗麥。」 | Kangxi: 《康熙字典·禾部·八》 稙:《廣韻》《韻會》𠀤竹力切,音陟。 早種禾也。 《詩·魯頌》 稙穉菽麥。 《傳》先種曰稙,後種曰穉。 又 《釋名》靑徐人謂長婦曰稙長。禾苗先生者曰稙,取名於此也。 又《集韻》 丞職切,音寔。義同。 | Guangyun: 稙 陟 竹力 知 職開 職 入聲 三等 開口 蒸 曾 入二十四職 ȶi̯ək ȶĭək ȶiək ȶiek ʈɨk ʈɨk ʈik zhi trik tiok 早種禾 || Môngcổ Âmvận: ji tʂi 入聲 ] , early-planted crop, grain ready for grinding, Also:, sow early, plant early,   {ID453076747  -   11/8/2018 10:24:23 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.