Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) triển, (2) chiêu, (3) đãn, (4) vãy 皽 zhǎn (triển) [ Viet. 'vảy' @ '疕 bǐ (bỉ)' ~ Vh @ QT 皽 zhǎn, zhāo, dǎn (triển, chiêu, đãn) ~ ht. QT 檀 tán < MC dʌn < OC *dhan | *OC (1) 皽 旦 宵 昭 tjaʀ 見禮記 , (2) 皽 旦 元 展 tanʔ , (3) 皽 旦 元 𦗢 tjanʔ | PNH: QĐ zin2, Hẹ zhan1 | Kangxi: 《康熙字典·皮部·十三》皽:《廣韻》知演切《集韻》知輦切,𠀤音展。《博雅》離也。《廣韻》皮寬也。又皮肉之上魄膜也。《禮·內則》濯手以摩之,去其皽。又《廣韻》《集韻》《韻會》旨善切《正韻》之輦切,𠀤鸇上聲。又《廣韻》止遙切《集韻》之遙切,𠀤音昭。義𠀤同。又《集韻》黨旱切,音亶。面膚病也。《集韻》同𤿘。俗省作𤿝。|| Guangyun: (1) 皽 昭 止遙 章 宵A 宵A 平聲 三等 開口 宵A 效 下平四宵 tɕi̯ɛu tɕĭɛu tɕiɛu tɕjæu tɕiᴇu tɕiɛu ciaw zhao1 cjeu tjeu 皮上𦞙膜 , (2) 皽 展 知演 知 仙B開 獮B 上聲 三等 開口 仙B 山 上二十八獮 ȶi̯ɛn ȶĭɛn ȶjɛn ȶiæn ʈɣiᴇn ʈɯiɛn ʈian zhan3 trienx tyeen 皮寛 , (3) 皽 𦗢 旨善 章 仙A開 獮A 上聲 三等 開口 仙A 山 上二十八獮 tɕi̯ɛn tɕĭɛn tɕiɛn tɕjæn tɕiᴇn tɕiɛn cian zhan3 cjenx tjeen 皮寬又知善切 ] * , scab, scurf,   {ID453076265  -   8/10/2018 5:34:54 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.