Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) truỳ, (2) chai 甀 zhuì (truỳ) [ Vh @ QT 甀 zhuì ~ ht. QT 垂 chuí, shuì, zhuì < MC ʒwe < OC *dhoj | *OC (1) 甀 垂 歌 鬌 dol , (2) 甀 垂 歌 縋 dols | PNH: QĐ zeoi6 | Kangxi: 《康熙字典·瓦部·八》甀:《廣韻》《集韻》《韻會》馳僞 切《正韻》直類 切,𠀤 音 縋。小 口 罌 也。《淮南子·氾論訓》抱 甀 而 汲。《註》今 兗州 曰 小武 爲 甀,幽州 曰 瓦。《揚子·方言》自關而西,晉之舊都河汾之閒,其大者謂之甀。甖,其通語也。《博雅》甀甁也。又地名。《史記·黥布傳》遂西與上兵遇蘄,西會甀。《註》正義曰:甀,音遂瑞反。蘄,沛郡蘄城。又《集韻》是爲切,音垂。義同。《列子·湯問篇》當國 之 中 有山,山 名 壷領,狀若 甔 甀。《釋文》甀,音垂。又《廣韻》直垂 切 《集韻》重垂 切,𠀤 音 錘。又《集韻》《韻會》傳追 切《正韻》直追 切,𠀤 音 椎。義 𠀤 同。| Guangyun: (1) 甀 鬌 直垂 澄 支B合 支B 平聲 三等 合口 支B 止 上平五支 ȡʱwie̯ ȡǐwe ȡjue ȡiuɛ ɖɣiuᴇ ɖʷɯiɛ ɖjwiə̆ chui2 drye dwe 甖也, (2) 甀 縋 馳僞 澄 支B合 寘B 去聲 三等 合口 支B 止 去五寘 ȡʱwie̯ ȡǐwe ȡjue ȡiuɛ ɖɣiuᴇ ɖʷɯiɛ ɖjwiə̆ zhui4 dryeh dweh 小口甖 ] *** , vase with a small mouth, vase, jar, Also: (Viet.), bottle,   {ID453077364  -   4/4/2019 1:26:54 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.