Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Trăn, (2) đến 溱 zhēn​ (trăn) [ Vh @ QT 溱 zhēn, qín​ ~ ht. QT 臻 zhēn, jiān < MC tɕin < OC *ɕrin | *OC 溱 秦 眞 臻 ʔsrin | PNH: QĐ zeon1, Hẹ zin1 | Shuowen: 《水部》溱:水。出 桂陽 臨武,入匯。从水秦聲。 | Kangxi: 《康熙字典·水部·十》溱:《唐韻》《正韻》側詵切《集韻》《韻會》緇詵切,𠀤音臻。水名。《說文》水出桂陽臨武,入匯。又水名,在河南。春秋時屬鄭。《詩·鄭風》溱與洧方渙渙兮。又水名,出汝南。《水經注》溱水,出浮石嶺北靑衣山。又溱溱,衆也。《詩·小雅》室家溱溱。又《班固·靈台詩》百穀溱溱。《註》溱溱,盛貌。又舒也。《揚子·太𤣥經》陽引而進,物出溱溱。又至也,與臻同。《前漢·王褒傳》萬祥畢溱。又通蓁。《詩·周南》其葉蓁蓁。齊 詩作其葉溱溱。見《詩攷》。又 州名。《廣輿記》河南汝寧府,漢曰汝南,後周曰溱州。| Guangyun: 溱 臻 側詵 莊 臻 臻 平聲 三等 開口 臻 臻 上平十九臻 tʂi̯æn tʃĭen tʃiĕn tʃien tʃɪn tʂɪn tʂin zhen1 crin tryin 水名在河南 || Môngcổ âmvận: jʰin tʂən 平聲 ] *** , reach, come, arrive, Zhen, name of a river in Henan Province in ancient times, Also:, name of a prefecture in Henan Prefecture, China   {ID453076484  -   10/11/2017 12:04:58 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.