Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trá, (2) chèn, (3) chắt, (4) vắt, (5) rauchua 榨 zhà (trá) [ Viet. 'đồchua' @&# '酸菜 suāncài (toanthái) ' ~ Vh @ QT 榨 zhà, zhài (trạc) ~ ht. QT 乍 zhà (sạ) < MC tɕak < OC *tɕra:ks | *OC 廣雅作笮 | PNH: QĐ zaa3, Hẹ za5, Trc za3 | Kangxi: 《康熙字典·木部·十》榨:《唐韻》側嫁切,音詐。打油具也。出《證俗文》。又《類篇》酒盝。又《集韻》側賣切,音債。義同。 | Guangyun: 榨 詐 側駕 莊 麻二開 禡 去聲 二等 開口 麻 假 去四十禡 tʂa tʃa tʃa tʃa tʃɣa tʂɯa tʂaɨ zha4 crah trah 打油具也出證俗文 || ZYYY: 榨 詐 照 家麻開 家麻 去聲 開口呼 tʂa || Môngcổ âmvận: jay tʂaj 入聲 || td. 壓榨 yāzhà (chènép), 榨菜 zhàcài (cảichua) ] *** , extract, squeeze, extract juice, press juice, press fruit for juice, wring, Also:, pickled, pickle, salted vegetable, hot pickled mustard tuber,   {ID453076208  -   9/9/2019 8:04:23 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.