Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trinh, (2) chùm 楨 zhēn (trinh) [ Vh @ QT 楨 zhēn, zhēng ~ ht. QT 貞 zhēn, zhēng < MC ʈeŋ < OC *treŋ | *OC 楨 貞 耕 貞 teŋ | PNH: QĐ zing1, Hẹ zhin1 | Shuowen:《木部》楨:剛木也。从木貞聲。上郡有楨林縣。| Kangxi: 《康熙字典·木部·九》楨:《唐韻》陟盈切《集韻》《韻會》知盈切《正韻》諸成切,𠀤音貞。《說文》剛木也。《山海經》太山之上多楨木。《郭註》女楨也。冬不凋。又楨榦,築牆所立兩木也。《書·費誓》峙乃楨榦。《孔傳》題曰楨,旁曰榦。楨當牆兩端者也,榦在牆兩邊者也。又楨林,縣名。《前漢·地理志》屬上郡。| Guangyun: 楨 貞 陟盈 知 清開 清 平聲 三等 開口 清 梗 下平十四清 ȶi̯ɛŋ ȶĭɛŋ ȶiɛŋ ȶiæŋ ʈiᴇŋ ʈiɛŋ ʈiajŋ zheng1 trieng tieng 楨榦題曰楨旁曰榦又女楨冬不凋木也 || ZYYY: || Môngcổ âmvận: jing tʂiŋ 平聲 ] *** , hardwood, post, prop, Also:, evergreen shrub,   {ID453076476  -   7/11/2018 6:02:10 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.