Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tra, (2) trà, (3) đốn, (4) chặt 楂 zhā (tra) [ Vh @ QT 楂 (柤) zhā, chá, chā ~ ht. QT 查 chá, chái, zhā, zhāi < MC ɖa < OC *ɫa: | *OC 楂 且 魚 楂 zraː | PNH: QĐ caa4 zaa1, Hẹ ca2, TrC za1 | Shuowen: 《木部》柤:木閑。从木且聲。 Kangxi: 《康熙字典·木部·九》楂:《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤鋤加切。同查。詳查、槎註。又楂楂,鵲聲。《韓愈·雜詩》鵲鳴聲楂楂。又果名。與柤同。《柳宗元·贈劉禹錫張署詩》傖父饋酸楂。又《韻會》引歐陽氏曰:張騫乗槎,乃此楂字。亦通作查。 | Guangyun: 楂 楂 鉏加 崇 麻二開 麻 平聲 二等 開口 麻 假 下平九麻 dʐʱa dʒa dʒa dʒa dʒɣa dʐɯa dʐaɨ cha2 zra dra 水中浮木又姓出何氏姓苑鉏加切六査 || ZYYY: 楂 查 照 家麻開 家麻 陰平 開口呼 tʂa || Môngcổ âmvận: (1) ca dʐa 平聲 , (2) ca dʐa 上聲 || td. 山楂 shānzhā (sơntra) ] *** , fell trees, hew, raft, Also:, hawthorn, whitethorn, hawthorn fruit, crab apple, fructus Crataegi, Crataegus oxyacantha,   {ID453057698  -   9/8/2019 9:47:10 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.