Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tra, (2) soát, (3) rà, (4) dò 查 chá (tra) [ Vh @ QT 查 chá, chái, zhā, zhāi < MC ɖa < OC *ɫa: | ¶ ch- ~ d-(j-) | PNH: QĐ caa4, zaa1, Hẹ ca2 | Kangxi: 《康熙字典·木部·五》查:《唐韻》《正韻》鋤加切《集韻》莊加切,𠀤同槎。《廣韻》水中浮木。《博物志》仙查犯牛斗。《拾遺記》堯時巨查浮西海上,十二年一周天,名貫月查。又《正字通》考察也。又與柤同,註見柤。又查下,地名。又姓。《統譜》望出齊郡。又《廣韻》士佳切,音柴。查郞。 | Guangyun: (1) 樝 側加 莊 麻二開 平聲 麻 開口二等 假 麻 dʒʰai cra/tra , (2) 楂 鉏加 崇 麻二開 平聲 麻 開口二等 假 麻 dʒʰa zra/dra || td. 查問 cháwèn (dòhỏi), § 查核 zhāhé (ràsoát) ] , check up, inspect, examine, inspection, investigate, refer to, search, Also:, Cha, family surname of Chinese origin   {ID12727  -   10/11/2017 7:49:46 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.