Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
智 zhì (trí) [ QT 智 zhì, zhī < MC ʈe, ʈjiə̆ < OC *tres, *ʔl'es | *OC 智 矢 支 智 ʔl'es | PNH: QĐ zi3, Hẹ tje5 | cđ MC止開三去寘知 | Tang reconstruction: djiɛ̀ | Kangxi: 《康熙字典·日部·八》智:〔古文〕𥏼《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤知義切,音置。同𣉻。或作智。《說文》識詞也。从白从亏从知。○按經典相承作智。《釋名》智,知也。無所不知也。《孟子》是非之心,智之端也。《荀子·正名篇》知而有所合謂之智。○按經典或通用知。又姓。《廣韻》晉有智伯。 | Guangyun: 智 智 知義 知 支B開 寘B 去聲 三等 開口 支B 止 去五寘 ȶie̯ ȶǐe ȶje ȶiɛ ʈɣiᴇ ʈɯiɛ ʈjiə̆ zhi4 trieh tyeh 知也又姓晉有智伯知義切三 || ZYYY: 智 矢 支 智 ʔl'es || Môngcổ âmvận: ji tʂi 去聲 ] ***** , wisdom, knowledge, intelligence, intelligent, knowledgeable, Also:, Zgi, family surname of Chinese origin,   {ID12168  -   7/7/2019 11:39:14 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.