Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trắc, (2) tà, (3) xế, (4) chiều 昗 zè (trắc) [ Vh @ QT 昗 (𣅔, 昃) zè < MC tʂək < OC *tʂik | *OC 昃 仄 職 稄 ʔsrɯɡ 原下從夨集韻又作此,說文仄在左 | PNH: QĐ zak1, Hẹ zet7, TrC zêh4 | Shuowen: 《日部》昃:日在西方時。側也。从日仄聲。《易》曰:「日𣅛之離。」 | Kangxi: 《康熙字典·日部·四》昃:《集韻》札色切,音側。《易·離卦》日昃之離。又《豐卦》日中則昃。《書·無逸》自朝至于日中昃。《周禮·地官·司市》大市,日昃而市。《註》日昃,昳中也。《左傳·定十五年》日昃,乃克葬。《穀梁傳》作 日稷。又《淮南子·地形訓》東西方曰昃區。《集韻》本作𣅦。又𣅛、𣅳。| Guangyun: 𣅔 稄 阻力 莊 職開 職 入聲 三等 開口 蒸 曾 入二十四職 tʂi̯ək tʃĭək tʃiək tʃiek tʃɨk tʂɨk tʂik zhe crik trok 日𣅳又旁也傾也不正也 || ZYY: 昃 責 照 皆來開 皆來 入聲作上聲 開口呼 tʂai || Môngcổ âmvận: jʰiy tʂəj 入聲 ] *** , afternoon, afternoon sun, declining sun, the sun in the afternoon sky, Also:, decline,   {ID453119819  -   4/4/2019 6:55:34 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.