Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trạch, (2) chọn, (3) lọc, (4) lựa 擇 zé (trạch) [ Vh @ QT 擇 zé, zhái < MC ɖajk < OC *ɫhak | *OC 擇 睪 鐸 無 rlaːɡ | ¶ z- ~ l- | PNH: QĐ zaak6, Hẹ cet8 | Tang reconstruction: djhæk | Shuowen: 柬選也。从手睪聲。丈伯切 | Kangxi: 《唐韻》丈伯切《集韻》《韻會》《正韻》直格切,𠀤音宅。 《說文》揀選也。 《書·呂𠛬》罔有擇言在躬。 《禮·中庸》擇善而固執之者也。又《史記註》達各切,音鐸。 《龜筴傳》悤悤疾疾,通而不相擇,妖孽數見,傳爲單薄。又《集韻》​​夷益切,音奕。人名。漢有司馬無擇。本作擇。或作𢍰。擇字原從𥇡作。| Guangyun: 擇 宅 瑒伯 澄 陌二開 陌 入聲 二等 開口 庚 梗 入二十陌 ȡʱɐk ȡɐk ȡɐk ȡak ɖɣæk ɖɯak ɖaɨjk zhe2 drak deak 選擇 || ZYYY: 擇 宅 照 皆來開 皆來 入聲作平聲 開口呼 tʂai || Môngcổ âmvận: cay dʐaj 入聲 ] *** , select, choose, Also: pick over, separate, remove,   {ID453076137  -   6/6/2019 6:49:52 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.