Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trướng, (2) màng, (3) mùng, (4) trương, (5) chõng 帳 zhàng (trướng) [ Vh @ QT 帳 zhàng < MC ʈaŋ < OC *traŋ | *OC 帳 長 陽 帳 taŋs | ¶ zh- ~ m- | PNH: QĐ zoeng3, Hẹ zhong5 | Shuowen: 張也。从巾長聲。知諒切 | Kangxi: 《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤知亮切,音脹。 《釋名》帳,張也。張施於牀上也。 《玉篇》帷也,張也,幬也。 《爾雅·釋訓》幬謂之帳。 《註》今江東亦謂帳爲幬。 《淮南子·道應訓》齊伐楚,市偷請爲君行薄技,乃夜解齊君之幬帳而獻之。又與張通。 《史記·高帝紀》復留止張,飮三日。 《註》張,幃帳也。又計簿也。 《前漢·武帝紀》明堂朝諸侯,受郡國計。 《註》計,若今之諸州計帳也。 | Guangyun: 帳 帳 知亮 知 陽開 漾 去聲 三等 開口 陽 宕 去四十一漾 ȶi̯aŋ ȶĭaŋ ȶiaŋ ȶiɑŋ ʈɨɐŋ ʈiɐŋ ʈɨaŋ zhang4 triangh tianq 帷帳釋名曰小帳曰斗帳形如覆斗也漢書曰東方朔云陛下誠能用臣朔之計推甲乙之帳知亮切五 || ZYYY: 帳 帳 照 江陽開 江陽 去聲 開口呼 tʂaŋ || Môngcổ âmvận: jang tʂaŋ 去聲 || td. 帳目 zhàngmù (trươngmục), 營帳 yíngzhàng (lềuchõng) ] *** , mosquito net, tent, curtain, screen, Also:, account, debt, credit, accounting ledger, (Viet), narrow bamboo bed,   {ID453076345  -   7/10/2019 3:43:46 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.