Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trữ, (2) ninh, (3) thà 宁 zhù (trữ) [ Vh @ QT 宁 nìng, níng, zhù (ninh, trữ) < MC ɖo < OC *dhraʔ | ¶ n- ~ đ- | PNH: QĐ cyu5, Hẹ du3 | Shuowen: 辨積物也。象形。凡宁之屬皆从宁。直呂切 | Kangxi: 《唐韻》直呂切《集韻》《韻會》展呂切,𠀤音佇。《爾雅·釋宮》門屛之閒謂之宁。《禮·曲禮》天子當宁而立。《註》門內屛外,人君視朝所宁立處。 又《廣韻》直魚切《集韻》《韻會》《正韻》𨻰如切,𠀤音除。義同。 | Guangyun: (1) 除 直魚 澄 魚 平聲 魚 開口三等 遇 魚 ɖʰĭo drio/div , (2) 佇 直吕 澄 魚 上聲 語 開口三等 遇 魚 ɖʰĭo driox/divv ] , peaceful, tranquil, calm, serene, healthy, Also:, rather, would rather, could there be, Ning, abbreviation for Ningxia Hui autonomous region, abbreviation for Nanjing, family surname of Chinese origin   {ID453067556  -   8/27/2019 10:06:15 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.