Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) truế, (2) thuý, (3) nhờ, (4) trông 娷 zhuì (truế) [ Vh @ QT 娷 shuì, zhuì (thuý, truế) < MC ʈˠiuᴇH, ʈjwiə̆H < OC *tols, *dhoj | Pt 竹恚切 | PNH: QĐ zeoi3 | Shuowen: 《女部》娷:諉也。从女垂聲。 | Kangxi: 《康熙字典·女部·八》娷:《廣韻》《集韻》𠀤竹恚切,音諈。《說文》諈諉,累也。《註》以事相屬也。又姓。又人名。《前漢·藝文志》兵家有娷一篇。又《集韻》樹僞切,音瑞。女字。又馳僞切,音腄。又是爲切,音垂。義𠀤同。 ] *** , entrust, trust, implicate, , Also:, Shui, family shuoname of Chinese origin,   {ID453122345  -   7/9/2019 3:26:30 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.