Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) truỵ, (2) chùng 倕 chuí (truỵ) [ Vh @ QT 倕 chuí ~ ht. QT 垂 chuí, shuì, zhuì < MC ʒwe < OC *dhoj | *OC 倕 垂 歌 𡍮 djol | PNH: QĐ seoi4 | Tang reconstruction: zhiuɛ | Shuowen: 《廣韻·上平聲·支·𡍮》倕:重也,黃帝時巧人名倕。 | Kangxi: 《康熙字典·人部·八》倕:《廣韻》《集韻》《韻會》是爲切《正韻》直追切,𠀤音垂。重也。又《正韻》殊僞切,音瑞。黃帝時巧人名。又唐虞共工名。《書·舜典》作垂。| Guangyun: 倕 𡍮 是爲 常 支A合 支A 平聲 三等 合口 支A 止 上平五支 ʑwie̯ ʑǐwe ʑiue dʑjuɛ dʑiuᴇ dʑʷiɛ dʑwiə̆ chui2 zjye zjve 重也黃帝時巧人名倕 || Môngcổ âmvận: zhue ʐuɛ̆ 平聲 ] *** , pull down under heavy weight, heavy,   {ID453114613  -   10/11/2017 7:05:15 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.