Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) trức, (2) trẹo 仄 zé (trức) [ Vh @ QT 仄 (庂) zé < MC cɨk < OC *crǝk | *OC 仄 仄 職 稄 ʔsrɯɡ | PNH: QĐ zak1 | Tang reconstruction: jriək, jriək | Shuowen: 《厂部》仄:側傾也。从人在厂下。 | Kangxi: 《康熙字典·广部·二》庂:《篇韻》阻力切,音側。赤庂,漢錢名。《前漢·食貨志》公卿請令京師鑄官,赤庂一當五。其後二歲,赤庂錢賤,民不便,又廢。《註》應劭曰:所謂子紺錢也。如淳曰:以赤銅爲其郭。今錢郭見有赤者,不知作法云何也。 | Guangyun: 仄 稄 阻力 莊 職開 職 入聲 三等 開口 蒸 曾 入二十四職 tʂi̯ək tʃĭək tʃiək tʃiek tʃɨk tʂɨk tʂik zhe crik trok 仄陋≆說文云側傾也 || ZYYY: 仄 責 照 皆來開 皆來 入聲作上聲 開口呼 tʂai || Môngcổ âmvận: jʰiy tʂəj 入聲 ] ** , slanting, tilt, narrow, uneasy, Also: (in Chinese poetry), oblique tones, oblique,   {ID453115290  -   12/4/2017 9:53:28 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.