Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
𥩠(1) trạm, (2) đứng 𥩠 zhàn (trạm) [ Vh @ QT 站 (𥩠) zhàn < MC tʂən < OC *tars | *OC 站 占 談 𪉜 rteːms | cđ 咸開二去陷知 | PNH: QĐ zaam6, Hẹ cam5, zan3 | Kangxi: 《廣韻》同站。《康熙字典·立部·五》站:《廣韻》《集韻》𠀤陟陷切,音佔。久立也。《篇海》坐立不動貌。俗言獨立也。又《集韻》知咸切,音詀。義同。《廣韻》或作𥩠。《集韻》亦作趈。| Guangyun: 站 𪉜 陟陷 知 咸 陷 去聲 二等 開口 咸 咸 去五十八陷 ȶăm ȶɐm ȶɐm ȶɐm ʈɣɛm ʈɯæm ʈəɨm zhan4 tremh taemm 俗言獨立又作𥩠 || ZYYY: 站 蘸 照 監咸開 監咸 去聲 開口呼 tʂam ] , stand, to stand, station,   {ID453113197  -   6/6/2019 6:17:15 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.