Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tiều, (2) vỏ 鞘 qiào (tiều) [ Vh @ QT 鞘 qiào, shāo < MC ʂaɨw, saw < OC *slewɢs, *screw | *OC (1) 鞘 肖 宵 梢 sreːw , (2) 鞘 肖 豹 𥬇 slewɢs 同韒方言作削 | PNH: QĐ ciu3, saau1, Hẹ siau5, siau1, TrC | Shuowen: 刀室也。从革肖聲。私妙切 | Kangxi: 《康熙字典·革部·七》鞘:《廣韻》所交切《集韻》師交切,𠀤音梢。《玉篇》鞭鞘。《博雅》䪎謂之鞘。又《唐韻》私妙切《集韻》《韻會》仙妙切,𠀤音肖。 《說文》刀室也。 《詩·小雅》鞞琫有珌。《傳》鞞,容刀鞘也。《疏》古之言鞞,猶今之言鞘。《西京雜記》開匣投鞘。《廣韻》同韒。《集韻》本作韒。亦作削、𤿨。| Guangyun: (1) 鞘 梢 所交 生 肴 肴 平聲 二等 開口 肴 效 下平五肴 ʂau ʃau ʃau ʃau ʃɣau ʃɯau ʂaɨw shao1 srau shau 鞭鞘 , (2) 鞘 𥬇 私妙 心 宵A 笑A 去聲 三等 開口 宵A 效 去三十五笑 si̯ɛu sĭɛu siɛu sjæu siᴇu siɛu siaw xiao4 sieuh siew 上同 || ZYYY: (1) 鞘 梢 審 蕭豪開一 蕭豪 陰平 開口呼 ʂɑu , (2) 鞘 笑 心 蕭豪齊二 蕭豪 去聲 齊齒呼 siau || Môngcổ âmvận: (1) shaw ʂaw 平聲, (2) sÿaw sjɛw 去聲 || td. 他拔劍出鞘。Tā bá jiàn chū qiào. (Nó rút kiến rakhỏi vỏ.) ] *** , scabbard, sheath, Also:, whiplash, theca, cylinder, vagina,   {ID453068698  -   6/8/2019 1:29:27 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.