Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ty, (2) kể, (3) của 貲 zī (ti) [ Vh @ QT 貲 zī < MC cje < OC *tsjej | Shuowen: 小罰以財自贖也。从貝此聲。漢律:民不繇,貲錢二十二。即夷切 | Kangxi: 又【玉篇】財也,貨也。【史記·仲尼弟子傳】子貢好廢舉,與時轉貨貲。又與訾同。【前漢·景帝紀】今訾算以上乃得官。【註】師古曰:訾,讀與貲同。 又【六書故】資別作貲。 | Starostin: property, thing of value (LZ). Since Han is attested with the meaning 'to pay penalty'. || td. 貲財 zīcái (củacải), 無貲 wúzī (vôkể), 不貲 bùzī (bấtkể), 不可貲計 bùkězījì (khôngkểxiết) ] , property, wealth, money, fund, price, Also: fine instead of punishment, pay penalty, impose poll tax, impose, to count,   {ID453077437  -   10/7/2017 8:19:50 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.