Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
腥穢(1) tanhthối, (2) tanhthúi, (3) hôitanh, (4) tanhhôi, (5) hôirình, (6) thúiình, (7) thốiình 腥穢 xīnghuì (tinhuế) [ Vh @# QT 腥穢 xīnghuì \ Vh @ 穢 huì ~ 'hôi' 臭 chòu (xú) | QT 腥 xīng, xìng < MC sieŋ < OC *se:ŋ, *se:ŋs || QT 穢 huì, wèi < MC ʔwǝj < OC *ʔʷats || Handian: 腥穢 xīnghuì (1) 腥臭;穢氣。晉干寶《搜神記》卷二十:“ 孫登見曰:'此病龍雨,安能蘇禾稼乎?如弗信,請嗅之。'水果腥穢。”(2) 指盜匪、外敵等及其殘酷屠殺的罪行。 元 王惲《平原行》:“滔天腥穢思一掃,誓與此羯不兩存。” 明 何景明《城南婦行》:“前年彌魯亂,腥穢入我堂。” ] , stenchy and filthy, stinking smell as of rotten fish, stench, Also:, thug, bastard,   {ID453105255  -   8/13/2019 5:30:47 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.