Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tiền, (2) xoa 筅 xiǎn (tiền) [ Vh @# QT 筅 xiǎn ~ ht. QT 先 xiān < MC sien, sjɛn < OC *sjə:r, *sjə:rs | *OC 筅 先 文 銑 sɯːnʔ 同箲 | PNH: QĐ sin2, Hẹ sien3, TrC coiⁿ2, caiⁿ2 | Kangxi:《康熙字典·竹部·六》筅:《廣韻》《集韻》𠀤蘇典切,音銑。筅,筅帚。《廣韻》飯具,同箲。《正字通》狼筅,兵器。《戚繼光·武藝篇》狼筅用大毛竹上截,連旁附枝,節節枒杈。視之,粗可二尺,長一丈五六尺,利刃在頂,長一尺。郭應響云:臨敵,他技單薄,膽易搖奪,惟筅遮蔽全身,刀鎗叢刺不能入。用爲行列,乃行伍籓籬也。| Kangxi: 筅 銑 蘇典 心 先開 銑 上聲 四等 開口 先 山 上二十七銑 sien sien sen sɛn sen sen sɛn xian3 senx seen 上同 || ZYYY: 筅 鮮 心 先天齊 先天 上聲 齊齒呼 siɛn ] *** , potscouring brush, bamboo brush for utensils, bamboo brush, halberd,   {ID453073142  -   12/1/2018 6:53:14 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.