Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tiếp, (2) tiệp 爕 xiè (tiếp) [ Vh @ QT 爕 (燮) xiè (tiếp, tiệp) | *OC 燮 燮 盍 燮 seːb | PNH: QĐ sip3, sit3, Hẹ siet7 | Shuowen: 《又部》燮:和也。从言从又、炎。籒文𤎬从𢆉。𢆉,音飪。讀若溼。| Kangxi: 燮 燮 蘇協 心 怗 怗 入聲 四等 開口 添 咸 入三十怗 siep siep sep sɛp sep sep sɛp xie sep sep 和也≆說文从言又炎蘇協切十六 || ZYYY: 爕 屑 心 車遮齊 車遮 入聲作上聲 齊齒呼 siɛ || Môngcổ âmvận: sÿa sjɛ 入聲 ] **** , harmony, be harmonious, concordant, harmonize, blend, adjust, Also:, Xie, family surname of Chinese origin,   {ID453118989  -   6/3/2019 7:52:58 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.