Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tiền, (2) tôn, (3) tuôn, (4) chảy 瀳 jiàn (tiền) [ Vh @ QT 瀳 jiàn, zùn (tiền, tôn) ~ QT 洊 jiàn ~ ht. QT 荐 (薦) jiàn, zùn < MC dʒjen, dʒon < OC *dʒhǝns | *OC (1) 瀳 薦 文 箋 ʔsɯːn , (2) 瀳 薦 文 荐 zɯːns | Shuowen:《水部》瀳:水至也。从水薦聲。讀若尊。 | Kangxi: 康熙字典·水部·十七》瀳:《唐韻》在甸切《集韻》才甸切,𠀤音荐。《說文》水至也。瀳或作洊。《易·坎卦》水洊至。又《集韻》租昆切,音尊。義同。又《唐韻》則前切《集韻》將先切,𠀤音箋。義同。一曰水名。又《集韻》才先切,音前。義同。又徂悶切,存去聲。水出貌。| Guangyun: 瀳 箋 則前 精 先開 先 平聲 四等 開口 先 山 下平一先 tsien tsien tsen tsɛn tsen tsen tsɛn jian1 cen zen 水名≆說文曰水至也又才薦切 || Môngcổ âmvận: tsen dzɛn 去聲 ] *** (of water), flowing water, Also:, successive,   {ID453063601  -   9/6/2019 7:25:15 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.