Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tiềm, (2) lén, (3) lánh, (4) ngầm, (5) len, (6) lẽn, (7) lặn, (8) lẫn 濳 qián (tiềm) [ Vh @ QT 濳 (潛) qián < MC tsiam < OC *djiam | ¶ q- ~ tr-, l-, ng- (OC *d- ~ l-) | Shuowen: 涉水也。一曰藏也。一曰漢水爲潛。从水朁聲。昨鹽切 | Kangxi: 《字彙》俗潛字。(潛)《唐韻》昨鹽切《集韻》《韻會》《正韻》慈鹽切,𠀤音𤄵。《說文》涉水也。《揚子·方言》潛涵,沉也。又游也。《註》潛行水中,亦曰游。 又藏也。《易·乾卦》陽氣潛藏。 又《爾雅·釋言》潛,深也。《詩·小雅》潛雖伏矣。又姓。宋安撫使潛說友。 又《小爾雅》魚之所息謂之潛。《詩·周頌》潛有多魚。《傳》潛,糝也。 又《廣韻》《集韻》𠀤慈艷切,音𥌳。義同。一曰伏流。 || td. 潛在 qiánzài (tiềmtại), 潛入 qiánrù (lẽnvào), 潛水艇 qiánshuǐtíng (tiềmthuỷđỉnh), 潛水 qiánshuǐ (nướcngầm), 潛艇 qiántíng (tàungầm), 潛遁 qiándùn (lẫntránh) ] *** , dive, submerge, furtive, secretive, shifty, hidden, latent, secret, hide, conceal, secretly, stealthily, Also:, make a concentrated effort, family surname of Chinese origin,   {ID453119073  -   12/4/2017 12:54:28 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.