Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
星星(1) títi, (2) títẹo, (3) tixíu, (4) saotrời, (5) saođêm, (6) vìsao 星星 xīngxīng (tinhtinh) [ Vh @ QT 星星 xīngxīng \ Vh @ 星 xīng ~ đêm \ ¶ s- ~ đ-, trời 天 tiān (thiên) | QT 星 xīng < MC sieŋ < OC *she:ŋ < PC **se:ŋ | cđ MC 梗開四平青心 | Pt 桑經 | x. sao || td. 星星之火, 可以燎原. Xīngxīngzhīhuǒ, kěyǐ liáoyuán. (Chỉ títi lửa là đủ cháyrừng.), § 零星 língxīng (lẻtẻ) ] ~ 星 xīng (tinh) sao , stars, Also:, a tiny spot, speck, a little thing, (Viet.), night stars, stars in the night sky,   {ID12720  -   10/7/2017 7:53:06 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.