Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tiển, (2) tiễn, (3) tận 戩 jiăn (tiển) [ Vh @ QT 戩 jiăn (tiển, tiễn) ~ ht. QT 晉 Jìn, jiàn < MC tsjin < OC *cǝns | *OC 戩 晉 元 翦 ʔsenʔ | PNH: QĐ zin2, Hẹ zien3 | Shuowen: 《戈部》戩:滅也。从戈晉聲。《詩》曰:「實始戩商。」| Kangxi: 《康熙字典·戈部·十》戩:《唐韻》卽淺切《集韻》《韻會》子淺切,𠀤音翦。盡也。《詩·小雅》俾爾戩穀。《註》俾爾盡善,有以受天之祿也。又與翦通。《說文》滅也。《詩·魯頌》實始翦商。古本作戩。聞人氏曰:戩與翦同。又《集韻》旨善切,音𦗢。義同。又《集韻》《類篇》𠀤子賤切,音箭。義同。孫炎說。| Guangyun: 戩 翦 即淺 精 仙A開 獮A 上聲 三等 開口 仙A 山 上二十八獮 tsi̯ɛn tsĭɛn tsiɛn tsjæn tsiᴇn tsiɛn tsian jian3 cienx zieen 福祥也 || Môngcổ âmvận: dzÿan tsjɛn 上聲 ] *** , exterminate, destroy, Also:, carry to the utmost, blessing,   {ID453063529  -   12/6/2017 11:32:15 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.