Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
小時(1) tiếng, (2) giờ, (3) thờitrẻ, (4) thờinhỏ, (5) thuởnhỏ, (6) khinhỏ 小時 xiǎo​shí​ (tiểuthời) [ Vh @#® QT 小時 xiǎo​shí​ | QT 小 xiăo < MC sjɜw < OC *sewʔ || QT 時 shí (thời, thì) < MC ʐy < OC *dhjə, *dhə || Guoyu Cidian: 小時 xiǎoshí (1) 幼年的時候。 紅樓夢.第五十七回:「打緊的那起混帳行子們背地裡說你,你總不留心,還只管和小時一般行為,如何使得。」 (2) 量詞。計算時間的單位。一小時有六十分鐘。 如:「他花了三小時時間才把作業寫完。」 || td. 很多公司實行8小時工作制。 Hěnduō gōngsī shíxíng 8 xiǎoshí gōngzuò zhì. (Đasố côngty nay ápdụng chếđộ làmviệc 8 tiếng.) ] , as being a kid, as a child, when young, Also:, hour,   {ID453073425  -   10/11/2017 12:02:53 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.