Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tiệp, (2) đẹp 婕 jié (tiệp) [ Vh @ QT 婕 jié ~ ht. QT 捷 jié < MC ʑjɛp < OC *ʑjep, *ʔseb | *OC 婕 疌 盍 接 ʔseb | ¶ j- ~ đ- | PNH: QĐ zit3, zit6, Hẹ ciap8 | Shuowen: 女字也。 从女疌聲。 子葉切 | Kangxi: 《康熙字典·女部·八》婕:《廣韻》卽葉切《集韻》《韻會》《正韻》卽涉切,𠀤音接。婕妤,婦官。《張衡·西京賦》增昭儀于婕妤。又《集韻》七接切,音妾。又 疾葉切,音 捷。𠀤 美貌。《漢書》作倢伃。義詳妤字註。 | Guangyun: 婕 接 即葉 精 葉A 葉A 入聲 三等 開口 鹽A 咸 入二十九葉 tsi̯ɛp tsĭɛp tsiɛp tsjæp tsiᴇp tsiɛp tsiap jie ciep ziep 婕妤亦作倢伃 || Môngcổ âmvận: dzÿa tsjɛ 入聲 || Ghichú: Theo Thiều Chửu, '婕妤' jiéyú (tiệpdư) (cũ) Chức quannữ trong cung đờiHán (Trungquốc). ] **** , beautiful, handsome,   {ID453063959  -   10/9/2019 5:44:56 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.