Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thiểm, (2) lánh, (3) tránh, (4) nháng, (5) chớp 閃 shăn (thiểm) [ Vh @ QT 閃 shăn, shàn < MC ʂiam < OC *ɕiam | PNH: QĐ sim2, Hẹ sham3, sham5 | Shuowen: 闚頭門中也。从人在門中。失冉切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤失冉切,音㴸。《說文》闚頭門中也。从人,在門中。會意。《廣韻》出門貌。 又《增韻》嚲避也。《禮·禮運·龍以爲畜故魚鮪不淰註》淰之言閃也。《釋文》閃,失冉反。 又暫見也。《木華·海賦》蝄像暫曉而閃屍。《註》音式染反,閃屍,暫見貌。 又《正字通》動貌。古詩:寒鴉閃閃前山去。杜甫詩:閃閃浪花翻。俗作㴸。 又姓。明永樂中,永州判閃靄。 又傾佞貌。《後漢·趙壹傳》榮納由於閃楡,孰知辨其蚩姸。《註》閃楡,傾佞貌。 又《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤舒贍切,音掞。 又《集韻》式劒切,音𤴿。又子豔切,音𡄑。義𠀤同。 || td. 閃開 shănkāi (tránhkhỏi), 閃光 shănguāng (ánhchớp) ] , flash, lightning, twist, Also:, evade, shun, avoid, dodge, leave behind,   {ID453069684  -   11/11/2017 6:34:16 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.