Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
釋放(1) phóngthích, (2) phóngthả, (3) buôngtha, (4) buôngthả 釋放 shìfàng (thíchphóng) [ Vh @# QT 釋放 shìfàng | QT 釋 shì ~ ht. QT 譯 yì (dịch) < MC jek < OC *ɫiak || QT 放 fàng < MC pwoŋ < OC *paŋs || Handian: 釋放 shìfàng (1) 恢復被拘捕、關押者的人身自由。 (2) 脫掉;解開;解除。 (3) 散放;放出。把所含的物質或能量放出來。 || td. 釋放犯人 shìfàng fànrén (phóngthích phạmnhân), 釋放出能量. Shìfàng chū néngliàng. (Phóngthả nănglượng ra.) ] (prisoners), release, liberate, Also:, discharge, (Viet.), pardon, forgive,   {ID453070394  -   12/5/2017 11:18:24 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.