Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thúc, (2) thục, (3) chạy 蹴 cù (thúc) [ Vh @ 蹴 cù, jìu ~ ht. QT 就 jìu < MC tɕjəw < OC *tʂuks | PNH: QĐ cuk1, Hẹ cuk7, chok7 | Shuowen: 躡也。从足就聲。七宿切 | Kangxi: 《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤子六切,音噈。《說文》躡也。《孟子》蹴爾而與之。《趙岐註》蹴,蹋也。《後漢·梁冀傳》六博蹴鞠。《註》《劉向·別錄》蹴鞠者,傳言黃帝時所作。或曰起戰國時。《類篇》或作蹙。又《廣韻》七宿切《集韻》七六切,𠀤音䙘。義同。又《集韻》《類篇》𠀤就六切,音摵。蹴然,敬貌。 | Guangyun: (1) chiuk/ciuk, /tsʰĭuk/, 鼀 七宿 清 屋三 入聲 屋 開口三等 東 通 , (2) ciuk/ziuk, /tsĭuk/ 蹙 子六 精 屋三 入聲 屋 開口三等 東 通 || Ghichú: Kangxi 跑 păo《廣韻》蒲角切 《集韻》弼各切,𠀤音雹。秦人言蹴曰跑 (ngườiTần (Tàu) nói 'cù' là 'chạy')。《博雅》趵也。 (x. 跑 păo) ] , kick, tread on, stamp, leap, run,Also:, solemn, carefully,   {ID453058724  -   7/1/2019 9:37:42 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.