Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thạp, (2) thềm, (3) đá, (4) đi, (5) đạp 踏 tà (thạp) [ Vh @ QT 踏 tà, tā < MC dʌp < OC *lhjə:p, *tʰuːb | *OC 踏 沓 緝 錔 tʰuːb 見漢書,史記作蹋,說文段注蹋俗字 | PNH: QĐ daap6, Hẹ tap8, TrC tah8 | Kangxi: 《廣韻》他合切《集韻》託合切,𠀤音塔。《玉篇》足著地也。 又《集韻》《韻會》《正韻》𠀤達合切,音沓。踐也。《說文》本作蹋。今文作踏。或作蹹。《郭茂倩·樂府》有踏歌詞、踏歌行。| Guangyun: 踏 錔 他合 透 合 合 入聲 一等 開口 覃 咸 入二十七合 tʰăp tʰɒp tʰᴀp tʰɒp tʰʌp tʰəp tʰəp ta thop thop 著地 || ZYYY: 踏 達 端 家麻開 家麻 入聲作平聲 開口呼 ta || Ghichú: § 沓 tà, dá (đạp) và 水 shuǐ (thuỷ) nước (âm Việtcổ /dak/), x. nước || td. 踏步 tàbù (bướcđi), 踏春 (đạpxuân), 踏板 tàbǎn (bànđạp), 踏雪 tàxuě (đituyết), 踏看 tàkàn (đicoi) ] *** , step on, trample, tread on, kick, walk, take a step, press down with the foot, tour and enjoy, Also: (of a walkway), step, hoof, tread,   {ID11582  -   7/24/2019 6:17:22 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.