Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thục, (2) chuộc 贖 shú (thục) [ Vh @ QT 贖 shú, shù < MC ʂɦywk < OC *ʑuawk | PNH QĐ suk6, Hẹ shuk8 | Shuowen: 貿也。从貝𧸇聲。殊六切 | Kangxi: 《廣韻》《集韻》《韻會》𠀤神蜀切,音䴰。《說文》貿也。《玉篇》質也。以財拔罪也。《書·舜典》金作贖𠛬。《傳》出金以贖罪。 又《集韻》殊遇切,音樹。《詩·秦風》如可贖兮。《釋文》贖,又音樹。 又《集韻》亦姓。|| td. 贖罪 shúzuì (chuộctội), 贖買 shúmǎi (muachuộc) ] , redeem, ransom, redemption, buy back, repay, exchange on condition, Also:, foreclosure, atone for, expiate, family surname of Chinese origin,   {ID11829  -   7/1/2019 9:36:20 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.