Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
識見 識見 shíjiàn (thứckiến) [ Vh # QT 識見 shíjiàn ~ QT 見識 jiànshí (kiếnthức) || Guoyu Cidian: 識見 shìjiàn 見解、見識。南朝宋.劉義慶.世說新語.棲逸:「郗尚書與謝居士善。常稱:『謝慶緒識見雖不絕人,可以累心處都盡。』」 ] **** , knowledge and experience, knowledge,   {ID453070205  -   11/10/2017 11:14:25 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.