Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thậm, (2) thầm, (3) thâm 諶 chén (thậm) [ Vh @# QT 諶 chén, shén (thậm, thầm) ~ ht. QT 甚 shèn, shén < MC tʂim < OC *dhǝm < PC **dhǝmʔ, **dhǝmʔs | *OC 諶 甚 侵 諶 ɡljum | PNH: QĐ sam4 | Shuowen: 《言部》諶:誠諦也。从言甚聲。《詩》曰:「天難諶斯。」Jump to dictionary Guangyun: 《廣韻·下平聲·侵·諶》諶:誠也。《爾雅》云:信也。氏任切,七。Jump to dictionary Kangxi: 《康熙字典·言部·九》諶:《唐韻》《韻會》是吟切《正韻》時任切,𠀤甚平聲。《說文》誠諦也。《爾雅·釋詁》信也,誠也。《書·咸有一德》天難諶,命靡常。《傳》諶,信也。《楚辭·九章》諶荏弱而難持。《註》諶,誠也。又國名。《前漢·地理志》有諶離國。又人名。《左傳·襄二十九年》裨諶,鄭大夫。《註》諶本亦作湛。又姓。《萬姓統譜》漢荆州刺史諶仲,南昌人。又與忱同。《書·大誥》天棐忱辭。《傳》忱,信也。《說文》引作諶。又通作訦。《爾雅·釋詁註》燕代東齊謂信曰諶。《疏》按方言作訦。訦、諶音義同。又叶市隆切,音戎。《詩·大雅》天生烝民,其命匪諶。靡不有初,鮮克有終。《集韻》一作愖 | Guangyun: 諶 諶 氏任 常 侵A 侵A 平聲 三等 開口 侵A 深 下平二十一侵 ʑi̯əm ʑĭĕm ʑiəm dʑjem dʑiɪm dʑim dʑim chen2 zjim zjim 誠也爾雅云信也氏任切七 || Môngcổ âmvận: zhim ʐim 平聲 ] *** , faithful, sincere, Also:, Chen, surname of Chinese origin,   {ID453057993  -   4/4/2019 10:34:10 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.