Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thoại, (2) lời, (3) nói 話 huà (thoại) [ Viet. 'lời' @ 辭 cí (từ)' ~ Vh @ QT 話 huà < MC ɠwɑi < OC *ghwra:ts | *OC 話 桰 祭 話 ɡroːds | PNH: QĐ waa2, waa6, Hẹ fa5, wa5, wo3, voe1 | Shuowen: 合會善言也。从言𠯑聲。《傳》曰:“告之話言。” 譮,籒文䛡从會。胡快切 (Ghichú: ¶ hw- ~ n-) | Kangxi: 〔古文〕𦧵《玉篇》胡卦切《正韻》胡挂切,𠀤音畫。《說文》合會善言也。《爾雅·釋詁》言也。《疏》孫炎曰:善人之言也。《廣韻》語話也。《書·盤庚》乃話民之弗率,誕吿用亶。《註》吿也,言也。《詩·大雅》愼爾出話。《傳》善言也。《左傳·文六年》著之話言。《註》爲作善言遺戒。 又《廣雅》調也,恥也。 又《小爾雅》治也。 又《唐韻》胡快切《集韻》《韻會》戸快切,𠀤音躗。義同。 又《集韻》胡化切,華去聲。亦言也。或作咶。 又叶胡臥切,和去聲。《白居易·效陶潛體詩》兀然無所思,日高尚閒臥。暮讀一卷書,會意如嘉話。 《說文》本作䛡。籀文作譮。 | Guangyun:話 話 下快 匣 夬合 夬 去聲 二等 合口 夬 蟹 去十七夬 ɣwai ɣwæi ɣuai ɣuai ɦɣuai ɦʷɯai ɦwaɨjs huai4 ghruad hoay 語話說文作䛡合會善言也下快切一 || ZYYY: 話 化 曉 家麻合 家麻 去聲 合口呼 xua || Môngcổ âmvận: Xway ɣwaj 去聲 || Starostin : speech, lecture. Standard Sino-Viet. is thoại (with unclear th-). For *ghw|- cf. Xiamen, Chaozhou ue6, Fuzhou, Jioanou ua6 ] **** , talk, speak, speech, verbal expression, spoken word, words, dialect, language, conversation, thing that is said, lecture,   {ID12039  -   10/11/2017 7:01:11 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.