Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thuỳ, (2) thuy, (3) truy, (4) chai 腄 chuí (thuỳ) [ Vh @ QT 腄 chuí, chuái, shuí, zhuī, zhuì, yóu (thuy, thuỳ, truy) ~ ht. QT 垂 chuí, shuì, zhuì < MC ʒwe < OC *dhoj | PNH: QĐ ceoi4, Hẹ chui2, sui2 | Shuowen: 瘢胝也。从肉垂聲。竹垂切 | Kangxi: 《唐韻》竹垂切《集韻》《韻會》株垂切,𠀤音箠。《說文》瘢胝也。一曰馬及鳥脛上結骨。李舟說。 又《集韻》《韻會》𠀤是爲切,音垂,臀也。 又縣名。《史記·秦始皇紀》過黃腄。《註》東萊有黃縣,腄縣。十三州志,牟平縣,古腄縣也。又《主父偃傳》起於東腄琅邪負海之郡。 又《廣韻》《集韻》《韻會》馳僞切《正韻》直類切,𠀤音縋。縣名。在東萊。 又《集韻》視隹切,音誰。又傳追切,音椎。又樹僞切,音瑞。又《廣韻》羽求切《集韻》于求切,𠀤音尤。義𠀤同。 又《集韻》崇懷切,音𢶀。本作䐯。䐯膗,形惡。|| Handian: 腄 chuí ◎ 趼,手、腳掌上因長期摩擦形成的硬皮。 ◎ 馬或鳥脛上的結骨。 ◎ 臀。] , callous, corn, (on hands or feet), hard and horny skin, Also:, buttocks, butts, Chui, name of a county in ancient time,   {ID453096927  -   10/25/2019 10:28:33 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.