Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thuỵ, (2) chưu, (3) đít, (4) chim 脽 shuí (thuỵ) [ Vh @ QT 脽 shuí, zhōu (thuỵ, chưu) ~ ht. QT 隹 zhuī, zhuǐ, zuī, cuī, wéi, lì < MC tʂwi < OC *tuj | PNH: QĐ seoi4, zeoi1, Hẹ shui2 | Shuowen: 𡱂也。从肉隹聲。示隹切 | Kangxi: 《唐韻》示隹切《集韻》《韻會》《正韻》視隹切,𠀤音誰。《說文》𡱂也。《正韻》髖也。《正字通》尻骨也。《博雅》臀謂之脽。《前漢·東方朔傳》連脽尻。《註》臀也。 又《韻會》一曰地名,祠后土處。 又《集韻》川佳切,音推。又《五音集韻》職流切,音周。義𠀤同。|| Handian: 脽 shuí ◎ 臀部:“厩馬多肉尻脽圓。”◎ 尾椎骨。] , buttocks, butts, Also: (Cant.), a child's penis,   {ID453097290  -   7/4/2019 10:35:23 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.