Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thắng, (2) tanh, (3) thăng, (4) hơn, (5) lấn 胜 shèng (thắng) [ Vh @ QT 胜 shèng, shēng (thắng, tanh) ~ QT 勝 shèng, shēng, xīng (thắng, thăng) < MC ʂiŋ < OC *ljəŋ, *ljəŋs | *OC 胜 生 耕 星 sleːŋ 後 作 腥 | PNH: QĐ saang1, sing3 | Shuowen: 《肉部》胜:犬 膏 臭 也。从 肉 生 聲。一 曰 不孰 也。| Kangxi: 《康熙字典·肉部·五》胜:《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤桑經切,音星。《說文》犬膏臭也。从肉,生,意兼聲。一曰不熟也。徐引禮記,飯胜而苴熟。《禮·內則·秋宜犢麛膳膏腥釋文》腥,音星。雞膏也。說文作胜,云:犬膏臭也。又《集韻》七正切,音婧。《山海經》玉山有鳥焉,名曰胜遇。《註》音姓。又新佞切,音性。與腥同。星見食豕,令肉中生小息肉也。又《五音集韻》所庚切,音生。餼肉也。考證:〔一曰,不熟也。徐引禮記,飮胜而苴熟。〕謹照原文飮胜改飯胜 | Guangyun: 胜 星 桑經 心 青開 青 平聲 四等 開口 青 梗 下平十五青 sieŋ sieŋ seŋ sɛŋ seŋ seŋ sɛjŋ xing1 seng seng 犬膏臭也 || ZYYY: (1) 勝 聲 審 庚青齊 庚青 陰平 齊齒呼 ʂiəŋ , (2) 勝 聖 審 庚青齊 庚青 去聲 齊齒呼 ʂiəŋ || Môngcổ âmvận: shing ʂiŋ 平聲 , (2) shing ʂiŋ 去聲 || td. 胜景 shèngjǐng (thắngcảnh), 胜地 shèngdì (thắngđịa), 胜利 shènglì (thắnglợi), 胜敗 shèngbài (thắngbại) ] **** , can bear, able to bear, peptide, (of meat), smelly, Also:, victory, excel, be better than,   {ID453070014  -   7/1/2019 7:47:24 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.