Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thanh, (2) tiếng 聲 shēng (thanh) [ Vh @ QT 聲 shēng < MC ʂeŋ < OC *xeŋ | cđ MC 梗開三平清書 | PNH: QÐ ʃieŋ21, Hai: tje1, Hm sɨŋ11 (lit.); siã11, TrC siã11, Pk siŋ11 (lit.); siaŋ11, Th sjəŋ1, Zyyy ʃijəŋ1 | Shuowen: 音也。从耳殸聲。殸,籒文磬。書盈切 | Kangxi: 《字彙》同𡔝。《正字通》俗聲字。(聲)〔古文〕殸《唐韻》《集韻》《韻會》書盈切《正韻》書征切,𠀤聖平聲。《說文》音也。《書·舜典》詩言志,歌永言,聲依永,律和聲。《傳》聲謂五聲,宮商角徵羽也。《禮·月令》仲夏之月,止聲色。《註》聲謂樂也。 又凡響曰聲。《張載·正蒙》聲者,形氣相軋而成。兩氣者,谷響雷聲之類。兩形者,桴鼓叩擊之類。形軋氣,羽扇敲矢之類。氣軋形,人聲笙簧之類。皆物感之良能,人習而不察耳。《韻會》韻書平上去入爲四聲。又姓。 | Handian: 'speech' 言語, 口音. '與人罕言, 語類楚聲。' —— 明·魏禧《大鐵椎傳》. 又如: 聲嗽 (言語). || td. 你怎麼時候去中國告訴我一聲 Nǐ zěnme shíhòu qù zhōnguó gàosù wǒ yīshēng. (Chừngnào mầy đi Trungquốc báocho tao mộttiếng.), 聲張 shēngzhāng (lêntiếng), danhtiếng 聲名 shēngmíng​ (danhtiếng) ] , make known, noise, voice, sound, tone, music, note, fame, reputation, renown, information, news, Also:, vocable, speech, language, tongue, initial consonant of a Chinese syllable, (a measure word), sounds, tone, noise, family surname of Chinese origin,   {ID12199  -   10/11/2017 12:02:57 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.