Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thâm, (2) tâm, (3) tiêm, (4) sợi 綅 qīn (thâm) [ Vh @ QT 綅 (纖) qīn, xiān (thâm, tâm, tiêm) ~ ht. QT 侵 qīn < MC chjim < OC *shim | *OC (1) 綅 侵 談 銛 sem , (2) 綅 侵 侵 祲 ʔsim , (3) 綅 侵 侵 侵 shim | PNH: QĐ cam1, cim1, Hẹ cim1 | Shuowen: 《糸部》綅:絳綫也。从糸,侵省聲。《詩》曰:「貝胄朱綅。」 | Kangxi: 《康熙字典·糸部·七》綅:《廣韻》《正韻》七林切《集韻》《韻會》千尋切,𠀤音侵。《說文》作𦃌,絳綫。《詩·魯頌》貝胄朱綅。《傳》以朱綅綴之。《疏》謂以朱綫連綴甲也。又《廣韻》子心 切《集韻》咨林 切,𠀤 音 祲。義同。又《廣韻》息廉 切《集韻》思廉 切,𠀤 音 暹。白經黑緯。同 𦃌。| Guangyun: (1) 綅 侵 七林 清 侵A 侵A 平聲 三等 開口 侵A 深 下平二十一侵 tsʰi̯əm tsʰĭĕm tsʰiəm tsʰjem tsʰiɪm tsʰim tsʰim qin1 chim cim ≆說文曰絳綫也詩曰貝冑朱綅又子心息廉二切, (2) 綅 祲 子心 精 侵A 侵A 平聲 三等 開口 侵A 深 下平二十一侵 tsi̯əm tsĭĕm tsiəm tsjem tsiɪm tsim tsim jin1 cim zim 縫線, (3) 綅 銛 息廉 心鹽A 鹽A 平聲 三等 開口 鹽A 咸 下平二十四鹽 si̯ɛm sĭɛm siɛm sjæm siᴇm siɛm siam xian1 siem siem 白經黒緯 || ZYYY: 綅 駸 精 侵尋齊 侵尋 陰平 齊齒呼 tsiəm || Môngcổ âmvận: tshim tsʼim 平聲 ] ** , red silk crest of helmet, thread,   {ID453068731  -   8/6/2018 6:57:17 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.