Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tháng, (2) tretháng 簜 dàng (tháng) [ Viet. 'tretháng' @ '篠簜 xiăotàng (tiểutháng)' ~ QT 簜 dàng < MC daŋ < Oc *ɫhāŋʔ | *OC (1) 簜 昜 陽 湯 l̥ʰaːŋ , (2) 簜 昜 陽 蕩 l'aːŋʔ | PNH: QĐ dong1, dong6, Hẹ tong3 | Shuowen: 《竹部》簜:大竹也。从竹湯聲。《夏書》曰:「瑤琨筱簜。」簜可為幹,筱可為矢。 | Kangxi: 《康熙字典·竹部·十二》簜:《集韻》《韻會》𠀤待朗切,音蕩。大竹。《書·禹貢》篠簜旣敷。《爾雅·釋草註》簜,竹別名。《疏》李巡曰:竹節相去一丈曰簜。孫炎曰:竹闊節者曰簜。《周禮·天官·大宰》以九貢致邦國之用,五曰材貢。《註》材貢,櫄𠏉栝柏篠簜也。又《廣韻》吐郞切《集韻》他郞切,𠀤音湯。水名,在鄴,今簜隂縣。又作湯。| Guangyun: (1) 簜 湯 吐郎 透 唐開 唐 平聲 一等 開口 唐 宕 下平十一唐 tʰɑŋ tʰɑŋ tʰɑŋ tʰɑŋ tʰɑŋ tʰɑŋ tʰaŋ tang1 thang thang 水名在鄴今簜隂縣單作湯 , (2) 簜 蕩 徒朗 定 唐開 蕩 上聲 一等 開口 唐 宕 上三十七蕩 dʱɑŋ dɑŋ dɑŋ dɑŋ dɑŋ dɑŋ daŋ dang4 dangx dank 大竹 ] *** , name of a kind of bamboo, Also:, Dang, name of a river in the location now called Dangyin County 簜隂縣 in ancient times   {ID453059192  -   9/5/2019 6:02:09 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.