Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thuý, (2) suế, (3) dùi 竁 cuì (thuý) [ Vh @ QT 竁 cuì (suý, suế) ~ ht. QT 毳 cuì (thuý, thuế) < MC chjwèj < OC *chots, *chrots | *OC (1) 竁 毳 祭 毳 skʰods , (2) 竁 毳 祭 無 skʰrods , (3) 竁 毳 元 釧 kʰjons | PNH: QĐ ceoi3, Hẹ cui5 | Shuowen: 《穴部》竁:穿地也。从穴毳聲。一曰小鼠。《周禮》曰:「大喪,甫竁。」 | Kangxi: 《康熙字典·穴部·十二》竁:《集韻》《韻會》𠀤充芮切,音毳。《說文》穿地也。一曰小䑕聲。《周禮·地官》卜葬兆甫竁。《註》始爲穴也。鄭大夫讀爲穿去聲。杜子春讀爲毳。《顏延年詩》月竁來賓。《註》窟也。又《廣韻》《集韻》𠀤此芮切,音脃。又《廣韻》尺絹切《集韻》樞絹切,𠀤音釧。又《集韻》姝悅切,音吷。義𠀤同。又《廣韻》楚稅切,音㯔。葬穿壙也。又《集韻》昌緣切,音穿。義同。|| Guangyun: (1)竁 毳 此芮 清 祭A合 祭A 去聲 三等 合口 祭A 蟹 去十三祭 tsʰi̯wɛi tsʰĭwɛi tsʰiuɛi tsʰiuæi tsʰiuᴇi tsʰʷiɛi tsʰwiaj cui4 chyed cvey 葬穿壙也又楚稅切, (2) 竁 㯔 楚稅 初 祭B合 祭B 去聲 三等 合口 祭B 蟹 去十三祭 tʂʰi̯wɛi tʃʰĭwɛi tʃʰjuɛi tʃʰiuæi tʃʰɣiuᴇi tʂʰʷɯiei tʂʰjwiaj chuai4 chryed chwey 葬穿壙也, (3) 竁 釧 尺絹 昌 仙A合 線A 去聲 三等 合口 仙A 山 去三十三線 tɕʰi̯wɛn tɕʰĭwɛn tɕʰiuɛn tɕʰjuæn tɕʰiuᴇn tɕʰʷiɛn cʰwian chuan4 chjyenh tcvenn 穿 也 又 初稅 切 ] *** , dig a hole, bore,   {ID453058769  -   7/4/2019 10:35:03 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.